
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
+1,36%
Tổng khối lượng
$642,76M
Tổng MCap
$99,76B
Tổng cộng 58 token
18
/
0
/
40
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
BNB 1 năm 0xeeee...eeee | $86,77B -1,52% | $647,6 | $127,28M | 1,78M 956,24K/827,48K | $403,59M |
BTCB 3 năm 0x7130...ad9c | $4,94B -1,64% | $75,67K | $91,75M | 124,73K 62,78K/61,95K | $46,71M |
BILL 14 ngày 0xdf24...1fa5 | $15,16M +33,39% | $0,093133 | $1,95M | 451,41K 224,41K/227K | $30,44M |
ZEST 4 ngày 0x5506...54a1 | $22,16M -10,07% | $0,15183 | $2,39M | 177,85K 87,72K/90,12K | $30,08M |
BSB 2 tháng 0x595d...79cc | $49,10M +116,40% | $1,236 | $1,79M | 144,15K 73,89K/70,25K | $26,50M |
UB 8 tháng 0x40b8...6fde | $253,97M +7,14% | $0,127 | $3,92M | 78,66K 38,01K/40,65K | $17,46M |
KITE 6 tháng 0x9045...16be | $48,92M -2,80% | $0,20276 | $1,77M | 36,33K 18,16K/18,17K | $7,51M |
$BANANA 1 năm 0x3d4f...a760 | $116,94M +9,07% | $0,011758 | $4,69M | 24,49K 11,96K/12,52K | $6,98M |
TAG 1 năm 0x208b...2025 | $618,94M +11,54% | $0,0015268 | $3,14M | 24,92K 12,73K/12,18K | $6,69M |
ASTER 8 tháng 0x000a...556a | $1,76B -1,98% | $0,67867 | $6,40M | 43,23K 21,41K/21,82K | $6,62M |
B 1 năm 0x6bdc...4444 | $256,50M -2,50% | $0,25667 | $5,29M | 20,63K 10,14K/10,49K | $6,30M |
H 11 tháng 0x44f1...b5cc | $22,12M -2,06% | $0,21043 | $2,37M | 57,21K 27,83K/29,37K | $6,16M |
RIVER 8 tháng 0xda7a...52b3 | $131,15M -2,21% | $6,691 | $1,71M | 51,23K 25,59K/25,63K | $4,56M |
SKYAI 1 năm 0x92aa...fb10 | $298,34M +6,97% | $0,29883 | $12,71M | 10,86K 6,67K/4,18K | $4,53M |
