Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,01938 | 82.539.622 | 250.899 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007741 | 217.466 | 102.877 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00006668 | 279.301 | 92.474 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01565 | 186.606 | 90.696 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,000313 | 289.426 | 89.819 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0009208 | 913.977 | 88.904 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000003733 | 131.713 | 70.284 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001549 | 271.428 | 51.708 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003757 | 204.386 | 43.274 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001721 | 233.030 | 38.587 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.785 | 33.314 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6958 | 1.194.092 | 28.305 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001565 | 171.237 | 26.047 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008609 | 240.770 | 24.378 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,006261 | 75.511 | 23.750 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,000313 | 4.430.445 | 22.960 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0005479 | 83.598 | 22.304 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007827 | 68.610 | 21.063 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4062 | 200.245 | 20.755 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006966 | 457.476 | 19.727 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















