Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,00222 | 111.308 | 9.349 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,00001765 | 1.080.433 | 9.303 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,00003063 | 136.879 | 9.116 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,003762 | 66.384 | 8.963 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,0000001019 | 89.640 | 8.811 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,002837 | 87.174 | 8.713 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,001921 | 15.496 | 8.613 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,0000115 | 177.291 | 8.317 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,00001328 | 68.153 | 7.724 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,00122 | 260.209 | 7.635 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,0004601 | 165.466 | 7.473 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,004602 | 150.493 | 7.389 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,007303 | 44.979 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,3838 | 7.259 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,000003828 | 975.294 | 7.240 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | 0 | 15.541 | 7.145 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000006134 | 5.962 | 7.069 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,00376 | 72.209 | 7.029 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,0000004594 | 108.985 | 6.962 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,003067 | 99.536 | 6.886 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 83,25% | 13:14:58 17/08/2024 |
















