Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:04:24 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,1 | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 10,000001 | 1 | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 11 | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,197375 | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:04:24 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:04:21 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
03:04:21 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
