Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:49:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
13:49:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002345 | ||
13:49:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003189 | ||
13:49:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:49:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001283 | ||
13:49:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000794 | ||
13:48:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002032 | ||
13:48:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:48:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
13:48:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000561 | ||
13:48:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000521 | ||
13:48:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
13:48:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001371 | ||
13:48:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:48:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
13:47:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00079062 | ||
13:47:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015143 | ||
13:47:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:47:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:47:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 |
